Van CKD 4KA/4KAB・M4KA/M4KB Air operated 3, 4, 5-port valves
Công ty Tự Động Hóa VIETFA chuyên cung cấp các dòng van pilot của CKD
Mr. Viet:
Danh mục: Air operated valvesThẻ: CKD 4KA, CKD 4KB, CKD M4KA, CKD M4KB, khi nen ckd, Van CKDThương hiệu: CKD
⚙️ 1. Tổng quan
Các dòng CKD 4KA / 4KAB / M4KA / M4KAB là van khí nén tác động bằng tín hiệu khí (Air operated valve) — không dùng điện từ, mà điều khiển bằng áp lực khí pilot.
Chúng được dùng phổ biến trong các hệ thống khí nén yêu cầu an toàn cao, môi trường dễ cháy nổ hoặc nhiệt độ cao, nơi không thể sử dụng solenoid.
⚙️ 2. Cấu hình dòng sản phẩm
| Model | Loại van | Kiểu điều khiển | Cấu trúc |
|---|---|---|---|
| 4KA series | 4-port, 2-position | Air operated | Van chính tác động bằng tín hiệu khí |
| 4KAB series | 4-port, 2-position | Air operated + Manual override | Có thêm nút vận hành tay phụ |
| M4KA series | 5-port, 2-position | Air operated | Dòng mini, nhỏ gọn |
| M4KAB series | 5-port, 2-position | Air operated + Manual | Dòng mini, có tay vận hành phụ |
Ngoài ra, có biến thể 3-port dành cho điều khiển một chiều hoặc xả.
⚙️ 3. Đặc điểm nổi bật
Không cần nguồn điện → an toàn trong môi trường chống cháy nổ (Ex area) hoặc thiết bị nhiệt độ cao.
Phản ứng nhanh, nhạy với tín hiệu pilot nhỏ (từ 0.25 MPa trở lên).
Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ lắp gần cơ cấu chấp hành.
Cấu trúc bền, vòng đệm kín chất lượng cao giúp tuổi thọ dài và chống rò khí.
Có thể lắp manifold để điều khiển nhiều van cùng lúc (đa trạm).
Manual override (ký hiệu B) cho phép vận hành thủ công khi cần kiểm tra hoặc mất khí điều khiển.
⚙️ 4. Ứng dụng điển hình
Điều khiển xi lanh khí nén trong dây chuyền tự động hóa.
Thiết bị trong môi trường chống cháy nổ (Ex-proof).
Hệ thống khí trong lò, máy sấy, hoặc khu vực nhiệt độ cao.
Kết hợp với van điện từ pilot nhỏ để tạo thành mạch điều khiển gián tiếp.
Dùng trong máy dập, máy ép, hoặc điều khiển áp suất bằng pilot air.
⚙️ 5. Ưu điểm so với van điện từ (solenoid type)
Không cần điện → an toàn tuyệt đối trong môi trường nhạy cảm.
Chịu nhiệt và rung tốt, ít hư hại do điện.
Chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao.
Có thể điều khiển liên động bằng khí, phù hợp với hệ thống “all-pneumatic”.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Môi chất làm việc | Không khí nén (Air) – khô, sạch |
| Áp suất làm việc | 0.2 – 0.9 MPa |
| Áp suất chịu đựng (Proof pressure) | 1.35 MPa |
| Áp suất pilot cần thiết | 0.25 – 0.7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 60°C |
| Phương thức hoạt động | Tác động kép (Double acting) hoặc đơn (Single) |
| Lưu lượng danh định (Cv) | Khoảng 0.1 – 1.5 tùy model |
| Loại kết nối | Ren Rc1/8, Rc1/4, hoặc manifold base |
| Loại vận hành | Air operated (không điện từ) |
| Số cổng | 3, 4, hoặc 5 cổng |
| Số vị trí | 2-position hoặc 3-position |
| Vật liệu thân van | Nhôm (Aluminum alloy) hoặc kẽm đúc |
| Gioăng làm kín | Nitrile Rubber (NBR) hoặc FKM (option) |
| Phương pháp gắn | Direct piping hoặc manifold mounting |
⚙️ Cấu hình cổng (port configuration)
| Loại van | Số cổng / vị trí | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 3-port (3/2) | 3 cổng – 2 vị trí | Điều khiển xi lanh đơn tác động |
| 4-port (4/2) | 4 cổng – 2 vị trí | Điều khiển xi lanh kép (2 đầu) |
| 5-port (5/2) | 5 cổng – 2 vị trí | Chuẩn ISO, điều khiển xi lanh tác động kép có xả riêng |
| 5-port (5/3) | 5 cổng – 3 vị trí | Dừng giữa hành trình (center closed / exhaust center) |
⚙️ Ví dụ cấu trúc mã sản phẩm
Ví dụ: 4KAB210-08-2A
| Vị trí | Ý nghĩa |
|---|---|
| 4KAB | Dòng van khí nén điều khiển bằng khí, có tay manual override |
| 210 | Kích thước và kiểu điều khiển (21 = size nhỏ, 22 = size lớn hơn) |
| –08 | Kích thước ren Rc1/4 |
| –2A | Kiểu 2-position, 5-port, pilot type |










