Ống dẫn khí Festo PUN-8X1,25-BL 159666 Plastic tubing
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: 159666, 25-BL, Festo tubing, P/N_159666, Plastic tubing, Polyurethane Tubing, PUN-6X1-BL, PUN-8X1Thương hiệu: FESTO
1. Giới thiệu chung
Đây là loại ống nhựa dẫn khí nén (plastic tubing / pneumatic tubing) từ Festo, thuộc dòng PUN (externally calibrated).
Mã sản phẩm: 159666.
Màu sắc: Xanh lam / Blue (ký hiệu “BL”).
Dùng kết hợp với các đầu nối dạng push-in với đường kính ngoài (OD) phù hợp.
2. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài (Outside Diameter, OD) | 8,0 mm |
| Đường kính trong (Inside Diameter, ID) | 5,7 mm |
| Độ dày thành ống | ~ 1,25 mm |
| Bán kính uốn liên quan tới lưu lượng (flow-relevant bending radius) | 37 mm |
| Bán kính uốn tối thiểu (min bending radius) | 24 mm |
| Áp suất làm việc (trong toàn bộ dải nhiệt độ) | –0,095 MPa đến 0,7 MPa |
| Áp suất tối đa (theo điều kiện nhiệt độ) | có thể lên đến ~1,0 MPa trong dải nhiệt độ nhất định |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | –35 °C đến +60 °C |
| Vật liệu | TPE-U (thermoplastic polyurethane / PU) |
| Độ cứng (Shore D) | ~ 52 ± 3 |
| Khối lượng theo chiều dài | ~ 0,0302 kg/m |
| Kết nối khí / loại fitting tương thích | Push-in connector với đường kính ngoài 8 mm Barbed fitting tương thích với đường kính trong ~6 mm với đai / union nut |
| Tính năng / đặc điểm thêm | Phù hợp cho energy chains (dẫn ống trong hệ xích điện / dẫn ống chuyển động) Vật liệu không chứa chất gây hại (RoHS) Chịu áp âm (chân không nhẹ) đến –0,095 MPa Chứng nhận TÜV |
3. Tính năng & ưu điểm nổi bật
Kích thước ngoài được hiệu chuẩn (externally calibrated) giúp dùng với fitting push-in chính xác và kín hơn.
Khả năng chịu bẻ cong tốt — đặc biệt khi dùng trong máy có chuyển động, ống phải đi theo hướng cong (ví dụ xích dẫn ống) — đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao.
Chịu được áp suất âm nhẹ, tức có thể dùng trong hệ có hút hoặc áp suất thấp bên trong.
Vật liệu TPE-U giúp ống có độ đàn hồi và chịu mài mòn tốt hơn so với nhiều loại ống nhựa cứng hơn.
Dải nhiệt độ làm việc rộng, phù hợp cho nhiều loại môi trường công nghiệp.
Bền với chu kỳ uốn – độ bền khi lắp vào xích dẫn ống trong thời gian dài.
4. Ứng dụng phổ biến
Dẫn khí nén từ bộ xử lý khí, van, xi lanh tới các điểm dùng trong hệ thống tự động hóa.
Trong các hệ thống có chuyển động, khi ống phải uốn/cong nhiều lần — ví dụ ống đi theo cáp/xích dẫn ống (energy chains).
Trong máy móc cần kích thước ống nhỏ nhưng lưu lượng cần vẫn đảm bảo — do ID 5,7 mm vẫn cho dòng khí tương đối.
Các ứng dụng yêu cầu ống có hiệu chuẩn ngoài để đảm bảo lắp khớp với fitting push-in rất kín.
Khi cần ống linh hoạt chịu uốn, chịu áp lực vừa phải, trong dải nhiệt độ –35 đến +60 °C.
















