Hộp giảm tốc Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400
Ms. Duyen:
+84-964 654 007
Mr. Viet:
+84-79 818 0088
Danh mục: Stock khoThẻ: Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400Thương hiệu: Nidec
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400Thương hiệu: Nidec
Mô tả
Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400 là một bộ giảm tốc (servo reducer) thuộc dòng VRXF của NIDEC-SHIMPO, thiết kế chuyên dụng cho động cơ servo với độ chính xác cao (PB = High Precision, backlash chỉ 3 arc-min), tỷ số truyền 9C, kiểu trục thẳng không rãnh then (S), và kích thước khung 400. Đây là lựa chọn phổ biến cho máy CNC, robot công nghiệp, và dây chuyền sản xuất cần độ chính xác cao.
🔧 Thông số kỹ thuật Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400
- Dòng sản phẩm: VRXF Series (Direct Type)
- Model: VRXF-PB-9C-S-400
- Loại: Bộ giảm tốc đồng trục (coaxial shaft reducer)
- Backlash:
- Standard: 15 arc-min
- LB (Low Backlash): 5–10 arc-min
- PB (High Precision): 3 arc-min
- Tỷ số truyền (Reduction ratio): 9C (tỷ số truyền 9:1, khung C)
- Ngõ ra: Trục thẳng (S = Straight shaft, không có rãnh then)
- Kích thước khung: 400 (phù hợp với động cơ servo công suất trung bình đến lớn)
- Momen xoắn danh định: 3.06 ~ 119 Nm (tùy model)
- Momen xoắn cực đại: 8.23 ~ 274 Nm
- Tốc độ đầu vào danh định: 3000 rpm
- Tốc độ đầu vào tối đa: 6000 rpm
- Tải hướng tâm cho phép: 392 ~ 3530 N
- Tải hướng trục cho phép: 196 ~ 1765 N
📊 So sánh nhanh Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400
| Model | Backlash | Tỷ số truyền | Trục ngõ ra | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| VRXF-PB-9C-S-400 | 3 arc-min (PB) | 9:1 | Thẳng (S) | CNC, robot chính xác |
| VRXF-LB-9C-S-400 | 5–10 arc-min | 9:1 | Thẳng (S) | Máy đóng gói, tự động hóa |
| VRXF-Std-9C-S-400 | 15 arc-min | 9:1 | Thẳng (S) | Ứng dụng phổ thông |
| VRXF-PB-45C-K-400 | 3 arc-min (PB) | 45:1 | Có rãnh then (K) | Servo tải nặng |
⚙️ Ứng dụng điển hình Nidec-Shimpo VRXF-PB-9C-S-400
- Máy CNC & robot công nghiệp: yêu cầu độ chính xác cao, backlash thấp.
- Dây chuyền sản xuất điện tử: đồng bộ hóa chuyển động.
- Máy đóng gói, máy in tốc độ cao: giảm tiếng ồn nhờ bánh răng xoắn (helical gears).
- Tự động hóa phòng thí nghiệm: cần độ chính xác và độ tin cậy cao.
- PB = High Precision → phù hợp cho ứng dụng cần độ chính xác cao.
- Trục thẳng (S) → dễ lắp đặt, nhưng nếu cần khóa trục thì chọn loại K (có rãnh then).
- Khung 400 → tương thích với động cơ servo công suất trung bình-lớn.
- Tốc độ đầu vào tối đa 6000 rpm → đảm bảo tương thích với hầu hết servo hiện đại.













