Xi lanh Koganei DA20x200
Ms. Duyen:
+84-964 654 007
Mr. Viet:
+84-79 818 0088
Danh mục: Stock khoThẻ: Khi nen Koganei, Koganei DA cylinder, Koganei DA slim cylinder, Koganei DA20x200, Xi lanh KoganeiThương hiệu: KOGANEI
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: Khi nen Koganei, Koganei DA cylinder, Koganei DA slim cylinder, Koganei DA20x200, Xi lanh KoganeiThương hiệu: KOGANEI
Mô tả
Tổng quan
Koganei DA20x200 là xi lanh khí nén tiêu chuẩn, double acting, single rod, thuộc dòng DA Series (Standard Cylinder).
- Bore: Φ20 mm
- Stroke: 200 mm
- Thiết kế cơ bản, hành trình dài, phù hợp cho ứng dụng đẩy/kéo xa, nâng hạ nhẹ, hoặc cơ cấu tuyến tính trong tự động hóa công nghiệp.
Đặc điểm
- Hành trình dài: 200 mm → di chuyển xa, ổn định cao.
- Tiêu chuẩn & bền bỉ: Thân nhôm anodized, trục thép mạ chrome, gioăng NBR, tuổi thọ >5 triệu chu kỳ.
- Linh hoạt mounting: Foot (LB), flange (F), trunnion (T), clevis (C) tùy chọn.
- Tùy chọn mở rộng: Nam châm cho sensor (CS11T, ZE series), đệm khí (air cushion), grease H1.
- Không cần bôi trơn: Vận hành sạch, phù hợp môi trường thực phẩm/y tế.
- Ứng dụng: Robot công nghiệp, máy ép, băng tải, cơ cấu nâng hạ, dây chuyền lắp ráp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại xi lanh | Double acting, single rod (tiêu chuẩn) |
| Đường kính piston (bore) | Φ20 mm |
| Hành trình (stroke) | 200 mm |
| Áp suất hoạt động | 0.05–1.0 MPa (khuyến nghị 0.1–0.7 MPa) |
| Lực đẩy (thrust) | ~314 N (tại 0.5 MPa, extension) |
| Lực kéo (pull) | ~247 N (tại 0.5 MPa, retraction) |
| Tốc độ hoạt động | 50–1000 mm/s (với speed controller) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C (không đóng băng) |
| Kích thước (Dài x R x C) | ~380 x 30 x 30 mm (ước tính, cơ bản) |
| Trọng lượng | ~0.8–1.0 kg |
| Cổng kết nối | Rc 1/8 |
| Vật liệu | Thân: Nhôm anodized; Trục: Thép mạ chrome; Seal: NBR |
| Lớp bảo vệ | Chống ăn mòn, IP40 tương đương |
| Tuân thủ | RoHS, H1 grease standard |
Các sản phẩm tương tự (cùng series DA)
| Model | Mô tả ngắn gọn | Bore x Stroke | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| DA20x150 | Stroke ngắn hơn | Φ20 x 150 mm | Double | Phù hợp không gian trung bình. |
| DA20x250 | Stroke dài hơn | Φ20 x 250 mm | Double | Hành trình cực dài. |
| DA25x200 | Bore lớn hơn, cùng stroke | Φ25 x 200 mm | Double | Lực đẩy ~491 N. |
| DA16x200 | Bore nhỏ hơn, cùng stroke | Φ16 x 200 mm | Double | Tải nhẹ, tiết kiệm khí. |
| DAS20x200 | Single acting variant | Φ20 x 200 mm | Single | Tiết kiệm khí, lò xo trở về. |
| DA20x200-LB | Với foot mount (LB) | Φ20 x 200 mm | Double | Lắp đặt chân đế. |











