Xi lanh SMC CQU series compact cylinder
Mr. Viet:
Danh mục: Xi lanh compactThẻ: SMC CQU seriesThương hiệu: SMC
Dòng SMC CQU là một loạt các xi-lanh khí nén loại tấm(Plate type) nhỏ gọn, được thiết kế cho các ứng dụng nơi không gian hạn chế và yêu cầu hiệu suất đáng tin cậy, hiệu quả. Được sản xuất bởi SMC Corporation, một công ty hàng đầu thế giới về công nghệ tự động hóa khí nén, những xi-lanh này là loại tác động kép, thanh đơn, nổi bật trong các thiết kế máy móc với không gian hạn chế. Dưới đây là tổng quan về các đặc điểm chính và thông số kỹ thuật của chúng dựa trên thông tin có sẵn:
Đặc điểm chính
- Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ: Dòng CQU được thiết kế nhẹ và nhỏ gọn, lý tưởng cho các thiết bị mà việc giảm thiểu kích thước và trọng lượng là rất quan trọng.
- Cấu trúc loại tấm: Không giống như các xi-lanh thân tròn truyền thống, thiết kế tấm mang lại hình dạng thân vuông phẳng, cung cấp sự linh hoạt trong việc lắp đặt và tích hợp vào các không gian chật hẹp.
- Tác động kép, thanh đơn: Những xi-lanh này sử dụng khí nén để mở rộng và thu lại thanh piston, cung cấp chuyển động tuyến tính có kiểm soát ở cả hai hướng.
- Bảo trì dễ dàng: Thiết kế đơn giản hóa các công việc bảo trì, giảm thời gian ngừng hoạt động trong môi trường công nghiệp.
- Tương thích với công tắc tự động: Xi-lanh hỗ trợ lắp đặt các công tắc tự động nhỏ từ bốn hướng, cho phép phát hiện vị trí mà không cần công tắc nhô ra ngoài, tăng cường sự linh hoạt trong thiết kế.
- Tùy chọn lắp đặt: Dòng này thường cung cấp lắp đặt cơ bản hai chiều, mang lại sự linh hoạt cho việc cài đặt ở nhiều hướng khác nhau.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước lỗ: Có sẵn trong một loạt kích thước lỗ như 20 mm và 25 mm (các kích thước cụ thể như CQUB20 và CQUB25 được ghi nhận trong danh sách sản phẩm), đáp ứng các yêu cầu lực khác nhau.
- Hành trình: Các tùy chọn hành trình tiêu chuẩn bao gồm các độ dài như 10 mm, 15 mm và 25 mm, mặc dù các hành trình tùy chỉnh có thể có sẵn tùy thuộc vào cấu hình.
- Áp suất hoạt động: Được thiết kế để hoạt động trong phạm vi áp suất điển hình của hệ thống khí nén, mặc dù phạm vi chính xác phụ thuộc vào mẫu cụ thể (tham khảo danh mục của SMC để biết giá trị chính xác).
- Vật liệu: Được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao phù hợp với môi trường công nghiệp, đảm bảo độ bền và hiệu suất.
Ứng dụng
Dòng CQU rất phù hợp cho các nhiệm vụ tự động hóa trong các ngành công nghiệp như sản xuất, điện tử và lắp ráp ô tô. Kích thước nhỏ gọn và khả năng tích hợp công tắc tự động khiến nó lý tưởng cho các jig, đồ gá và thiết bị yêu cầu định vị chính xác trong không gian hạn chế.
Lợi ích
- Hiệu quả không gian: Chiều dài tổng thể giảm và thiết kế tấm giúp đạt được bố cục thiết bị nhỏ gọn hơn.
- Tích hợp linh hoạt: Việc lắp đặt công tắc tự động và hình dạng thân vuông cho phép thiết kế máy linh hoạt.
- Độ tin cậy: Là một phần của dòng xi-lanh rộng lớn của SMC, dòng CQU được hưởng lợi từ danh tiếng của công ty trong việc sản xuất các thành phần khí nén bền bỉ, hiệu suất cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Kích thước lỗ (Bore Size):
- 20 mm, 25 mm, 32 mm, 40 mm.
- Đây là các kích thước tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Hành trình (Stroke):
- Từ 5 mm đến 100 mm (tùy thuộc vào cấu hình cụ thể).
- Ví dụ: Các mẫu như CQUB20-10 có hành trình 10 mm, CQUB25-25 có hành trình 25 mm.
- Áp suất hoạt động:
- Tối thiểu: 0,05 MPa (khoảng 7,25 psi).
- Tối đa: 1,0 MPa (khoảng 145 psi).
- Áp suất kiểm tra: 1,5 MPa (khoảng 217,5 psi).
- Nhiệt độ môi trường và chất lỏng:
- Không có công tắc tự động: -10°C đến 70°C.
- Có công tắc tự động: -10°C đến 60°C.
- Không đóng băng.
- Loại tác động:
- Tác động kép (Double Acting): Sử dụng khí nén để di chuyển thanh piston cả khi mở rộng và thu lại.
- Vật liệu:
- Thân xi-lanh: Hợp kim nhôm (thường được anod hóa để tăng độ bền).
- Thanh piston: Thép không gỉ hoặc thép cacbon mạ (tùy mẫu).
- Gioăng: Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber) hoặc vật liệu tương thích khác.
- Kiểu lắp đặt:
- Lỗ xuyên qua/đầu ren hai phía (Through-hole/Double-end tapped) – tiêu chuẩn.
- Tùy chọn thêm: Giá đỡ chân dọc (Vertical Foot), giá đỡ chân ngang (Horizontal Foot), chốt đôi (Double Clevis).
- Công tắc tự động (Auto Switch):
- Có thể gắn công tắc tự động nhỏ từ 4 hướng mà không cần tháo giá đỡ.
- Công tắc không nhô ra ngoài, tối ưu hóa không gian.
- Tương thích với các loại công tắc như D-M9 (loại từ tính) hoặc các mẫu khác của SMC.
- Kích thước ren (Port Size):
- Bore 20 mm, 25 mm: M5 x 0,8.
- Bore 32 mm, 40 mm: Rc 1/8 hoặc NPT 1/8 (tùy khu vực).
- Tốc độ piston:
- Từ 50 đến 500 mm/s (có thể thay đổi tùy thuộc vào tải và áp suất).
- Giảm trọng lượng và kích thước:
- Giảm chiều rộng tối đa 40% nhờ thiết kế piston hình oval (so với dòng CQ2).
- Giảm trọng lượng lên đến 36% (so với dòng MU).
- Dầu bôi trơn:
- Không cần bôi trơn (Non-lube), sử dụng gioăng tự bôi trơn.
Lưu ý
- Tùy chỉnh: SMC cung cấp nhiều biến thể (ví dụ: CQUB20-15M, CQUB25-10) với các thông số cụ thể có thể khác nhau. Để biết chính xác, cần kiểm tra mã sản phẩm (part number) trong danh mục SMC.
- CAD và tài liệu kỹ thuật: Có thể tải xuống bản vẽ 2D/3D từ trang web SMC (smcusa.com hoặc smcworld.com) khi đăng nhập và cung cấp mã sản phẩm đầy đủ.
- Ứng dụng thực tế: Đảm bảo áp suất và môi trường hoạt động phù hợp với thông số để đạt hiệu suất tối ưu.












