1.Vacuum pads (suction cup) là gì? Núm hút chân không là gì?

Vacuum pads / suction cup/ Núm hút chân không ( giác hút chân không) là một bộ phận bằng cách nào đó có thể kết dính lên bề mặt của một vật thể. Giúp nâng hạ và chi chuyển vật thể đến vị trí khác.

Núm hút chân không hình dáng cốc đệm phẳng làm bằng cao su, silicon hoặc các vật liệu khác. Tạo thành một lớp đệm kín với bề mặt của vật thể được nâng lên.

Núm hút được gắn với một hệ thống tạo chân không ( vacuum pump or vacuum ejectors) , hệ thống này giúp giác hút chân không có thể bám chặt vào bề mặt vật thể cần nâng lên và di chuyển.

Vacuum pads là gì? Núm hút chân không là gì?
Vacuum pads là gì? Núm hút chân không là gì? 5

Vauum Pads còn được gọi suction cup hay vacuum cup.. tên gọi tùy thuộc vào maker sản xuất.

2.Ứng dụng của vacuum pad / núm hút chân không

Giác hút chân không thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp và sản xuất để di chuyển các vật phẩm như tấm kim loại hoặc thủy tinh, linh kiện điện tử và thậm chí cả các sản phẩm thực phẩm. Chúng có thể được gắn trên cánh tay rô-bốt, thiết bị nâng hoặc các thiết bị khác để mang lại một cách thức an toàn và hiệu quả để xử lý các vật nặng hoặc tinh xảo.

Vacuum pads là gì? Núm hút chân không là gì?
Ứng dụng núm hút chân không trong việc di chuyển các bản mạch điện tử

3.Các loại giác hút chân không

Có hai cấu hình chính cho cốc chân không:

  • Giác hút phẳng – Giác hút chân không phẳng là một loại giác hút phổ biến được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và tự động hóa. Giác hút chân không phẳng có bề mặt phẳng đơn giản, không có nếp gấp giống đàn accordion. Chúng thường được làm bằng cao su hoặc các vật liệu đàn hồi khác.
Vacuum pads là gì? Núm hút chân không là gì?
Giác hút chân không phẳng

Các ứng dụng của giác hút chân không dạng phẳng:

Xử lý kim loại tấm: Tấm chân không phẳng rất lý tưởng để xử lý các vật liệu phẳng hoặc giống như tấm như tấm kim loại, thủy tinh, nhựa hoặc giấy.
Chế biến gỗ: Chúng được sử dụng trong máy móc chế biến gỗ để nâng và di chuyển các tấm gỗ, tấm gỗ và lớp veneer.
Đóng gói: Miếng đệm chân không phẳng được sử dụng trong dây chuyền đóng gói để lấy hộp các tông, túi xách và các gói hàng phẳng khác.
Lắp ráp điện tử: Chúng hỗ trợ xử lý các linh kiện điện tử mỏng manh như bảng mạch và màn hình.

  • Giác hút loại bellow – Giác hút dạng below là một loại hút thú vị được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp. Những giác hút chân không này có cấu trúc linh hoạt giống như đàn accordion cho phép chúng thích ứng với hình dạng của vật thể được nâng lên. Dưới đây là một số điểm chính về giác hút ống thổ(bellow):
Vacuum pads là gì? Núm hút chân không là gì?
Giác hút chân không dạng bellow

Hình dạng và chức năng: Giác hút ống thổi có hình tròn và đặc biệt phù hợp để xử lý các vật thể không bằng phẳng và cong. Hình dạng phẳng và khối lượng nhỏ của chúng cho phép chúng kẹp vật thể nhanh và chính xác, ngay cả khi các bề mặt không đều hoặc phức tạp.

Khả năng điều chỉnh: Các nếp gấp giống như đàn accordion trong giác hút ống thổi(bellow) cho phép chúng điều chỉnh theo các độ cao vật thể khác nhau và bù đắp cho các bề mặt không bằng phẳng. Chúng rất tuyệt vời để xử lý các bộ phận có hướng và góc khác nhau.

Ứng dụng công nghiệp: Những giác hút chân không này thường được sử dụng trong các tình huống công nghiệp nơi các vật thể có bề mặt không bằng phẳng hoặc hình dạng phức tạp. Cho dù đó là nâng những vật liệu có hình dạng bất thường hay xử lý các bộ phận mỏng manh, giác hút ống thổi(bellow) mang lại sự ổn định và khả năng thích ứng.

4.Vật liệu của vacuum pads / giác hút chân không

Giác hút chân không, bao gồm cả giác hút ống thổi(bellow), có nhiều chất liệu khác nhau để phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Dưới đây là một số vật liệu phổ biến được sử dụng cho miếng đệm chân không:

Cao su nitrile (NBR): Cao su nitrile được biết đến với khả năng kháng dầu và nhiên liệu tuyệt vời. Nó phù hợp cho các ứng dụng đa năng và mang lại độ bám tốt trên nhiều bề mặt khác nhau.

Cao su silicon: Cao su silicon có khả năng chịu nhiệt, dẻo và có đặc tính bịt kín tốt. Nó thường được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và cho các phôi gia công tinh xảo.

Cao su Urethane: Cao su Urethane mang lại độ bền và khả năng chống mài mòn. Nó lý tưởng cho các ứng dụng nặng và có thể xử lý các bề mặt gồ ghề.

Cao su Fluorine: Cao su Fluorine (FPM hoặc FKM) có khả năng chống lại hóa chất, dầu và nhiệt độ cao. Nó thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

Vật liệu dẫn điện: NBR dẫn điện, cao su silicon dẫn điện và cao su butadien dẫn điện (loại điện trở thấp) được sử dụng khi cần tiêu tán tĩnh điện. Những vật liệu này ngăn chặn sự phóng tĩnh điện trong quá trình xử lý.

HNBR (Cao su Nitrile hydro hóa): HNBR mang lại khả năng chịu nhiệt và hóa chất nâng cao so với NBR tiêu chuẩn. Nó phù hợp cho các ứng dụng chuyên biệt.
EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer): EPDM chịu được thời tiết và hoạt động tốt trong điều kiện ngoài trời. Nó thường được sử dụng cho các ứng dụng ngoài trời.

Hãy nhớ rằng việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ, tải trọng và mức độ tiếp xúc với hóa chất. Vui lòng liên hệ Công ty Tự Động Hóa VIETFA để chọn vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng đệm chân không cụ thể của bạn.

Công ty Tự Động Hóa VIETFA cung cấp nhiều loại giác hút chân không của các hãng SMC, Koganei, Pisco, Convum

—- English below—


What is a vacuum Pads?

A vacuum pads (cup) is a device which can be pushed onto the surface of an object; the flexible nature of the cup and the vacuum created within the cup, ‘stick’ the cup to the surface and allow the object to be lifted.

They are also known as…

They can also be referred to as suction cups.

How do vacuum pads work?

The diagram above shows a section of a suction cup (red) placed against a surface (black). The vacuum created in the cup, by a vacuum pump, means that the air pressure in the cup is significantly reduced, compared to the ambient atmospheric pressure (see arrows). The imbalance of pressure pushes the cup against the surface and force would be required to remove it from the surface. If this force (or the sum of forces of several cups) is greater than the weight of the object, then the object can be lifted by a suitable mechanism attached to the cup(s).

How do I select a vacuum pads?

There are a number of factors to consider. The surface of the object to be lifted is an important variable:

  • surface geometry – is the surface curved or flat? For curved surfaces, is the curvature concave or convex? Are there areas on multi-contour surfaces that will make easier ‘connection’ for the vacuum cup?
  • surface texture – whilst a surface can look perfectly flat, closer inspection can show it to be grainy or undulated. Surface scratches may also be present. Any imperfection can allow air leakage and a reduction in the vacuum; in extreme cases this could result in the vacuum cup releasing from the surface of the object to be lifted.
  • porosity – materials like metals, glass and ceramics generally do not allow flow of air through the material thickness; conversely, paper, cardboard or open cell plastics, are porous and allow ‘leakage’ of air into the vacuum cup. This, clearly, must be taken into account in cup selection.
  • surface marking – materials such as glass can be marked by the action of cups. Similarly, some surfaces may require the absence of specific ‘contaminants’; for example, silicone where a paint application is required. The choice of cup material will be critical for these applications.
  • weight and size of object – this will, clearly, be an important consideration. The weight of the object will determine the size and number of vacuum cups required and at what level of vacuum. The size will influence the pattern of cups applied; a single cup should be applied at the centre of gravity, whist the lifting force of multiple cups should sum to act through the centre of gravity of the object. A safety factor of x2 is recommended.
  • size of cup(s) – it is generally advised to choose as large a size as possible; this will result in a lower vacuum required and reduced energy usage.

Types of vacuum pads?

There are two main profiles for vacuum cups:

  • flat cups – shown in image 1, these are ideal where minimal movement is required for pliable materials. The offer has diameters from 6mm to 150mm, with corresponding cup volume of 0.017 cm3 to 177 cm3.
  • bellow cups – shown in image 2, these are suited when level compensation is required or when a vertical off-set motion is involved on curved surfaces. Here the available diameter is 10mm to 150mm, with a corresponding cup volume of 0.225 cm3 to 260 cm3.

Both types can be obtained in either Nitrile Rubber (NBR) or Silicone Rubber (VMQ). Nitrile Rubber has an operating temperature range of -10C to +70C and possesses excellent oil resistance. Silicone Rubber has an extended operating temperature range (-30C to +200C) and offers excellent weather and ozone resistance.

Typical applications for a vacuum pads?

Vacuum cups are employed for lifting and moving operations in a variety of applications; for example, automotive, packaging, materials handling and fabrication.