Van Koganei F10T1-R-PS3-DC24V
Ms. Duyen:
+84-964 654 007
Mr. Viet:
+84-79 818 0088
Danh mục: Stock khoThẻ: #Khi_nen_Koganei, #Koganei_pneumatic, F10T1-R-PS3-DC24V, koganei F10t1, van koganei f10tThương hiệu: KOGANEI
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: #Khi_nen_Koganei, #Koganei_pneumatic, F10T1-R-PS3-DC24V, koganei F10t1, van koganei f10tThương hiệu: KOGANEI
Mô tả
Tổng quan sản phẩm
Koganei F10T1-R-PS3-DC24V là van điện từ 5 cổng (5-port solenoid valve) thuộc dòng F10 Series, loại direct acting, single solenoid 2 vị trí, body ported, điện áp DC 24V. Dùng điều khiển khí nén trong tự động hóa, phù hợp xi lanh/actuator trong sản xuất công nghiệp.
Đặc điểm chính
- Direct acting compact: Hoạt động trực tiếp, phù hợp áp suất thấp, phản hồi nhanh, thân mỏng (width 10 mm).
- Single solenoid 2 vị trí: Tiết kiệm điện, trở về vị trí ban đầu bằng lò xo.
- Body ported linh hoạt: Cổng PS3 (Rc1/8), dễ lắp đặt, hỗ trợ stacking.
- Tiết kiệm năng lượng: Công suất ~0.35–0.9 W, bộ lọc pilot chống tạp chất.
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (F10T1-[options]-PS3-DC24V), model này là F10 series, T1 (single solenoid 2-pos direct acting), R (right-to-left flow?). Các thông số tiêu chuẩn cho dòng F10 (từ catalog Koganei):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại van | 5 cổng, 2 vị trí single solenoid | Direct acting (F10T1) |
| Áp suất hoạt động | 0–0.7 MPa | Phù hợp áp suất thấp, không dầu |
| Điện áp cuộn coil | DC 24V | Với light/surge suppressor tùy chọn |
| Công suất tiêu thụ | 0.35–0.9 W | Tiết kiệm năng lượng |
| Kích thước cổng | PS3 (Rc1/8) | Body ported, cho ứng dụng trung bình |
| Lưu lượng (Cv) | 0.4–0.6 | Hiệu quả ở áp suất thấp |
| Thời gian phản hồi | <20 ms (mở/đóng) | Nhanh cho tự động hóa |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–50°C | Không đóng băng |
| Vật liệu thân van | Nhôm đúc | Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng | ~0.08–0.12 kg | Nhỏ gọn cho stacking |
| Lắp đặt | Body ported hoặc manifold | Hỗ trợ DIN terminal |
So sánh với các model tương tự trong dòng F10
| Model | Loại solenoid | Acting type | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| F10T1-R-PS3-DC24V | Single | Direct | Áp suất thấp, đơn giản | 0.10 |
| F10T2-R-PS3-DC24V | Double | Direct | Giữ vị trí | 0.13 |
| F10LT1-R-PN-DC24V | Single | Pilot | Áp suất cao | 0.09 |
| F10T1-FJ-PS3-DC24V | Single | Direct | Ứng dụng cơ bản | 0.11 |













