Koganei F15LT1-R-PN-DC24V Van điện từ
Ms. Duyen:
+84-964 654 007
Mr. Viet:
+84-79 818 0088
Danh mục: Stock khoThẻ: #Khi_nen_Koganei, #Koganei_pneumatic, F15LT1-R-PN-DC24V, Koganei F15LT1Thương hiệu: KOGANEI
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: #Khi_nen_Koganei, #Koganei_pneumatic, F15LT1-R-PN-DC24V, Koganei F15LT1Thương hiệu: KOGANEI
Mô tả
Koganei F15LT1-R-PN-DC24V là van điện từ 5 cổng (5-port solenoid valve) thuộc dòng F15 Series, loại indirect acting (pilot operated), single solenoid 2 vị trí, body ported, điện áp DC 24V. Dùng điều khiển khí nén trong tự động hóa, phù hợp xi lanh/actuator trong sản xuất công nghiệp.
Đặc điểm chính
- Pilot operated compact: Phản hồi nhanh, lưu lượng cao, thân mỏng (width 15 mm).
- Single solenoid 2 vị trí: Tiết kiệm điện, trở về vị trí ban đầu bằng lò xo.
- Body ported linh hoạt: Cổng PN (M5 hoặc Rc1/8), dễ lắp đặt, hỗ trợ stacking.
- Tiết kiệm năng lượng: Công suất ~0.35–0.9 W, bộ lọc pilot chống tạp chất.
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (F15LT1-[options]-PN-DC24V), model này là F15 series, LT1 (single solenoid 2-pos), R (right-to-left flow?). Các thông số tiêu chuẩn cho dòng F15 (từ catalog Koganei):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại van | 5 cổng, 2 vị trí single solenoid | Pilot operated (F15LT1) |
| Áp suất hoạt động | 0.15–0.7 MPa | Tiêu chuẩn khí nén, không dầu |
| Điện áp cuộn coil | DC 24V | Với light/surge suppressor tùy chọn |
| Công suất tiêu thụ | 0.35–0.9 W | Tiết kiệm năng lượng |
| Kích thước cổng | PN (M5 x 0.8 hoặc Rc1/8) | Body ported, cho ứng dụng nhỏ |
| Lưu lượng (Cv) | 0.56–0.72 | Tăng 80% so với series trước |
| Thời gian phản hồi | <20 ms (mở/đóng) | Nhanh cho tự động hóa |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–50°C | Không đóng băng |
| Vật liệu thân van | Nhôm đúc | Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng | ~0.08–0.12 kg | Nhỏ gọn cho stacking |
| Lắp đặt | Body ported hoặc manifold | Hỗ trợ DIN terminal |
So sánh với các model tương tự trong dòng F15
| Model | Loại solenoid | Cổng | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| F15LT1-R-PN-DC24V | Single | PN (M5/Rc1/8) | Điều khiển đơn giản | 0.10 |
| F15LT2-R-PN-DC24V | Double | PN | Giữ vị trí | 0.12 |
| F15T3-FJ5-PL3-AC100V | Double | PL3 (Rc1/8) | Lưu lượng lớn hơn | 0.15 |
| F15T1-FJ-PS3-DC24V | Single | PS3 | Hệ thống PS | 0.11 |













