Koganei KSHJ12X10-01-S Giảm chấn
Ms. Duyen:
+84-964 654 007
Mr. Viet:
+84-79 818 0088
Danh mục: Stock khoThẻ: #Khi_nen_Koganei, #Koganei_pneumatic, Khi nen Koganei, koganei KSHJ12X10, KSHJ12X10-01-SThương hiệu: KOGANEI
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: #Khi_nen_Koganei, #Koganei_pneumatic, Khi nen Koganei, koganei KSHJ12X10, KSHJ12X10-01-SThương hiệu: KOGANEI
Mô tả
Tổng quan sản phẩm
Koganei KSHJ12X10-01-S là shock absorber hydraulic compact (bore φ12 mm, stroke 10 mm), dùng giảm xung lực và rung động cho xi lanh/robot. Phù hợp tự động hóa công nghiệp, tải nhẹ-trung bình, với cấu trúc linear orifice cho hấp thụ mượt mà.
Đặc điểm chính
- Linear orifice structure: Hấp thụ mượt mà, giảm tiếng ồn, tuổi thọ cao.
- Compact fixed type: Hỗ trợ từ gram đến ton unit, điều chỉnh vít tùy chỉnh.
- Vật liệu bền: Thép hợp kim/stainless (“-S”), chống ăn mòn.
- Lắp dễ: Ren M12 x 1.25, tương thích pneumatic equipment.
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (KSHJ[bore]X[stroke]-[options]-S), model này có bore φ12 mm, stroke 10 mm. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng KSHJ (từ catalog Koganei, bore 12 mm):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính lỗ (Bore) | φ12 mm | Cho tải nhẹ-trung bình |
| Hành trình (Stroke) | 10 mm | Theo mã X10 |
| Loại | Hydraulic, single acting | Linear orifice fixed type (KSHJ) |
| Lực hấp thụ tối đa | ~1000–2000 N | Tùy tốc độ va chạm (0.1–1 m/s) |
| Áp suất hoạt động | Không áp dụng (hydraulic) | Dành cho khí nén/cơ khí |
| Kích thước ren mounting | M12 x 1.25 | Phù hợp “-01-S” (stainless option) |
| Tốc độ va chạm | 0.1–1.0 m/s | Ổn định, điều chỉnh bằng vít |
| Nhiệt độ hoạt động | -10–+80°C | Không đóng băng dầu |
| Vật liệu thân | Thép hợp kim/stainless | Theo “-S”, chống ăn mòn |
| Trọng lượng | ~0.1–0.15 kg | Nhẹ, dễ lắp đặt |
| Lắp đặt | Ren trực tiếp hoặc bracket | Linh hoạt cho xi lanh/robot |
So sánh với các model tương tự trong dòng KSHJ
| Model | Bore (mm) | Stroke (mm) | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| KSHJ12X10-01-S | 12 | 10 | Tải trung bình compact | 0.12 |
| KSHJ8X15-S | 8 | 15 | Tải nhẹ | 0.07 |
| KSHJ16X15-S | 16 | 15 | Tải nặng hơn | 0.2 |
| KSHJ12X20-01-S | 12 | 20 | Hành trình dài | 0.18 |














