Xi lanh ISO 15552 AVENTICS™ Series TRB
Mr. Viet:
Danh mục: Xi lanh ISOThẻ: AVENTICS™ Series TRBThương hiệu: AVENTICS
AVENTICS™ Series TRB là dòng xi lanh khí nén có thanh giằng (tie rod) tuân thủ tiêu chuẩn ISO 15552, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong các ngành công nghiệp như gỗ, nhôm, thép, ô tô, máy móc hạng nặng và khai thác mỏ
Thông số kỹ thuật chính
Đường kính piston: Từ 32 mm đến 125 mm
Chiều dài hành trình tối đa: Lên đến 2750 mm
Áp suất làm việc: Từ 1,5 đến 10 bar
Nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ -20°C đến +80°C
Cổng kết nối khí nén: G 1/8 đến G 1/2 hoặc NPT tùy theo model
Vật liệu chế tạo:
Ống xi lanh: Nhôm anod hóa
Thanh piston: Thép không gỉ
Nắp trước và sau: Hợp kim nhôm đúc
Thanh giằng: Thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ
Phớt và gạt bụi: Polyurethane hoặc Fluorocaoutchouc (tùy chọn)
Đệm giảm chấn: Điều chỉnh bằng khí nén ở cả hai đầu
Tùy chọn piston có nam châm: Cho phép sử dụng cảm biến vị trí
| Mã sản phẩm | Đường kính piston | Chiều dài hành trình | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| R480655911 | 40 mm | 200 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| R480619497 | 63 mm | 175 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| R412013720 | 100 mm | 250 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| R480605356 | 125 mm | 320 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm, phớt chịu nhiệt |
| Mã sản phẩm | Đường kính piston | Chiều dài hành trình | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 0822340006 | 32 mm | 160 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm, cổng khí G1/8 |
| 0822341001 | 40 mm | 25 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822341006 | 40 mm | 160 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822341009 | 40 mm | 320 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822243002 | 63 mm | 50 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm, cổng khí G3/8 |
| 0822243003 | 63 mm | 80 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm, cổng khí G3/8 |
| 0822343507 | 63 mm | 200 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822243075 | 63 mm | 275 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822341089 | 40 mm | 1700 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| R412013655 | 40 mm | 50 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| Mã sản phẩm | Đường kính piston | Chiều dài hành trình | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 0822340006 | 32 mm | 160 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm, cổng khí G1/8 |
| 0822242003 | 50 mm | 80 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822242006 | 50 mm | 160 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822242405 | 50 mm | 160 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| R412013655 | 40 mm | 50 mm | Xi lanh có dẫn hướng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| R481624680 | 63 mm | 500 mm | Xi lanh có thanh giằng, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm, phớt chịu nhiệt |
| 0822343507 | 63 mm | 200 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822343002 | 63 mm | 50 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822343003 | 63 mm | 80 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |
| 0822343507 | 63 mm | 200 mm | Xi lanh hai chiều, đệm khí điều chỉnh, piston có nam châm |




