Van điện từ Koganei 200-4E1-AC200
Ms. Duyen:
+84-964 654 007
Mr. Viet:
+84-79 818 0088
Danh mục: Stock khoThẻ: 200-4E1, 200-4E1-AC200, Koganei 200 series, Koganei 200-4E1, Koganei 200-4E1-AC200, Koganei solenoid valve, Solenoid valveThương hiệu: KOGANEI
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: 200-4E1, 200-4E1-AC200, Koganei 200 series, Koganei 200-4E1, Koganei 200-4E1-AC200, Koganei solenoid valve, Solenoid valveThương hiệu: KOGANEI
Mô tả
Tổng quan
Koganei 200-4E1-AC200 là van điện từ 5 cổng, 2 vị trí (monostable, thường đóng) thuộc dòng 200 Series (Standard Solenoid Valve).
- Điện áp: AC 200V (50/60 Hz)
- Cấu trúc: 4E1 = 5-port, 2-position, single solenoid
- Không có PSL/PLL: Phiên bản cơ bản (không LED, không surge suppressor).
Thiết kế tiêu chuẩn, giá rẻ, đáng tin cậy cho điều khiển khí nén trong tự động hóa công nghiệp, dây chuyền lắp ráp, máy đóng gói.
Đặc điểm
- Tiêu chuẩn & tiết kiệm: Không LED, không surge suppressor → giá thành thấp.
- Hiệu suất ổn định: Phản hồi nhanh (≤15 ms), tuổi thọ >10 triệu chu kỳ.
- Lắp đặt linh hoạt: Gắn manifold (2–16 van), DIN rail, hoặc trực tiếp.
- Độ bền: Thân nhôm, gioăng NBR, lớp cách điện B (130°C), tuân thủ RoHS.
- Không cần bôi trơn: Vận hành sạch, phù hợp môi trường thực phẩm/y tế.
- Ứng dụng: Điều khiển xi lanh, van khí, robot, máy in, thiết bị bán dẫn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại van | 5 cổng, 2 vị trí (monostable, thường đóng) |
| Dòng điện | AC 200V (50/60 Hz, ±10%) |
| Công suất | Khởi động: ~8–10 VA, Duy trì: ~4–6 VA |
| Áp suất hoạt động | 0.15–0.7 MPa |
| Lưu lượng (C_v) | ~0.18–0.22 (tại 0.5 MPa) |
| Thời gian phản hồi | Mở: ≤15 ms, Tắt: ≤30 ms |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +50°C |
| Kích thước (R x D x C) | 12 x 45 x 22 mm (ước tính) |
| Trọng lượng | ~20–25 g |
| Cổng kết nối | M5 x 0.8 (ren mịn) |
| Vật liệu | Thân: Nhôm hợp kim; Gioăng: NBR |
| Lớp cách điện | Loại B (130°C) |
| Bảo vệ | IP40 (chống bụi) |
| Tuân thủ | RoHS |
Các sản phẩm tương tự (cùng series 200)
| Model | Mô tả ngắn gọn | Điện áp | Kết nối | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 200-4E1-PSL-AC200 | Với LED + surge suppressor | AC 200V | PSL | Chỉ thị trực quan, chống đột biến. |
| 200-4E1-DC24V | Phiên bản DC 24V | DC 24V | Không | Phản hồi nhanh hơn, tiết kiệm điện. |
| 200-4E2-AC200 | Double solenoid (2 vị trí ổn định) | AC 200V | Không | Điều khiển hai chiều, không lò xo. |
| 200-4E1-83-AC200 | Cấu trúc nội bộ 83 (gioăng FKM) | AC 200V | Không | Dùng môi trường hóa chất. |
| G200-4E1-AC200 | Manifold type (lắp nhóm) | AC 200V | Không | Tiết kiệm dây, lắp nhiều van. |
| 200-4E1-PLL-AC200 | Plug connector (dễ tháo lắp) | AC 200V | PLL | Kết nối nhanh, không cần vặn vít. |













