Xi lanh khí nén Festo DSBC-63-25-PPVA-N3 P/N 1383578
Mr. Viet:
Danh mục: Stock khoThẻ: 1383578, DSBC-63-25-PPVA, DSBC-63-25-PPVA-N3, Festo DSBC series, Festo DSBC-63, Festo DSBC-63-25, Festo DSBC-63-25-PPVA-N3, ISO 15552 cylinder, Xi lanh khí nén FestoThương hiệu: FESTO
1. Giới thiệu chung
Dòng / loại: Xi lanh khí nén chuẩn ISO, trong dòng DSBC của Festo.
Kí hiệu: DSBC = tiêu chuẩn (Standards-based cylinder) theo chuẩn ISO 15552.
63 = bore (đường kính piston) 63 mm.
25 = hành trình (stroke) 25 mm.
PPVA = loại đệm khí (pneumatic cushioning) có thể điều chỉnh được ở cả hai đầu.
N3 = mã cấu hình / cấu trúc tiêu chuẩn (thường liên quan đến loại ren, lớp chống ăn mòn, vật liệu làm kín, v.v).
2. Đặc điểm & tính năng nổi bật
Theo chuẩn ISO 15552, dễ thay thế hoặc tích hợp với phụ kiện chuẩn.
Đệm khí điều chỉnh (adjustable pneumatic cushioning): giúp giảm va đập khi piston đến đầu hành trình, tăng độ êm và bảo vệ chi tiết.
Có thể lắp cảm biến vị trí (proximity switches) trong rãnh gắn sẵn để theo dõi vị trí piston.
Có nhiều kiểu lắp đặt: bạn có thể lắp đặt theo các vị trí khác nhau (không giới hạn hướng), phù hợp với nhu cầu thiết kế máy.
Lớp chống ăn mòn trung bình (CRC-2), phù hợp môi trường công nghiệp thông thường.
Vận hành trong dải nhiệt độ rộng và áp suất làm việc đa dạng, phù hợp nhiều ứng dụng.
3. Thông số kỹ thuật (ước lượng / tương tự)
Vì mình không tìm được bản datasheet chính xác cho stroke 25 mm nhưng có thể suy ra dựa vào các biến thể và datasheet chung dòng DSBC. Dưới đây là các thông số tham khảo:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Bore (Đường kính piston) | 63 mm |
| Hành trình (Stroke) | 25 mm |
| Đệm (Cushioning) | Pneumatic cushioning, điều chỉnh được ở hai đầu |
| Kiểu tác động | Double acting (cấp khí đẩy & kéo) |
| Piston rod thread | M16 × 1,5 (theo các model DSBC-63) |
| Áp suất làm việc | khoảng từ 0,04 MPa đến 1,2 MPa |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | –20 °C đến +80 °C |
| Kết nối khí / port | G3/8 (theo chuẩn các model DSBC-63) |
| Lực lý thuyết (tại áp ~ 0,6 MPa) | • Đẩy (Advance): ~1870 N • Kéo (Retract): ~1682 N |
| Khối lượng chuyển động (moving mass) | ~ 430 g khi hành trình = 0 mm, thêm ~25 g mỗi 10 mm hành trình |
| Chiều dài đệm (cushion length) | ~ 22 mm mỗi đầu |
Lưu ý: Các giá trị lực, khối lượng v.v này được tham khảo từ datasheet cho biến thể DSBC-63-125-PPVA-N3 (với stroke 125 mm) — vì model này dùng cùng bore, đệm loại PPVA, cùng cấu hình chung của dòng DSBC-63. (Có thể lấy từ bảng datasheet ISO cylinder DSBC)
4. Ứng dụng điển hình
Trong các máy móc cần chuyển động tuyến tính ngắn, ví dụ khi chỉ cần di chuyển 25 mm.
Dùng để kẹp / ép / đẩy chi tiết nhỏ, định vị chính xác, hoặc trong hệ thống tự động hóa nơi không cần hành trình dài.
Khi cần độ êm trong chuyển động, giảm va đập nhờ đệm khí điều chỉnh.
Khi muốn gắn cảm biến vị trí để kiểm soát hành trình.
Ứng dụng công nghiệp thông thường, không đòi hỏi chịu hóa chất, môi trường khắc nghiệt quá cao.











