Xi lanh Xi lanh CKD LCM series
Mô tả
CKD LCM Series là dòng xy-lanh bàn trượt (Mini Slide Cylinder) do hãng CKD Corporation (Nhật Bản) sản xuất, được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa yêu cầu chuyển động tuyến tính chính xác trong không gian nhỏ gọn. Dưới đây là các đặc điểm chính của dòng sản phẩm này:
- Thiết kế nhỏ gọn:
- LCM Series có kích thước tối ưu, phù hợp cho các hệ thống hạn chế về không gian, như trong ngành điện tử, lắp ráp linh kiện, hoặc dây chuyền sản xuất tự động.
- Kích thước piston: Thường từ 6 mm đến 25 mm (tùy model, ví dụ: LCM-6, LCM-8, LCM-25).
- Độ chính xác cao:
- Sử dụng hệ thống dẫn hướng lăn bi (Ball Bearing Guide) hoặc dẫn hướng tuyến tính, đảm bảo chuyển động mượt mà, không rung lắc, với độ chính xác lặp lại cao (thường ≤ 0.02 mm).
- Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu định vị chính xác.
- Hiệu suất vận hành:
- Áp suất vận hành: Từ 0.1 MPa đến 0.7 MPa (1 đến 7 bar), tùy model.
- Hành trình (Stroke): Từ 5 mm đến 100 mm, tùy thuộc vào kích thước và yêu cầu ứng dụng.
- Tốc độ tối đa: Lên đến 500 mm/s (tùy điều kiện vận hành).
- Tùy chọn linh hoạt:
- Có nhiều model với các kích thước và hành trình khác nhau (ví dụ: LCM-8-10, LCM-16-20).
- Tùy chọn tích hợp cảm biến vị trí (Proximity Sensor) để phát hiện vị trí piston.
- Có thể gắn kèm bộ giảm chấn (Shock Absorber) để giảm rung động khi dừng.
- Độ bền và chất lượng:
- Vật liệu chế tạo: Thân xy-lanh làm từ hợp kim nhôm chống ăn mòn, dẫn hướng bằng thép không gỉ, đảm bảo độ bền trong môi trường công nghiệp.
- Thiết kế chống xoắn, chịu tải tốt, phù hợp cho các ứng dụng có tải trọng ngang.
- Ứng dụng:
- Sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như: sản xuất linh kiện điện tử, lắp ráp tự động, đóng gói, xử lý vật liệu nhỏ, và các hệ thống robot.
- Thích hợp cho các nhiệm vụ như đẩy, kẹp, hoặc di chuyển chi tiết nhỏ.
- Ưu điểm nổi bật:
- Tiết kiệm không gian nhờ thiết kế siêu mỏng và nhẹ.
- Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa nhờ khả năng lắp đặt linh hoạt.
- Hiệu suất cao, giảm thiểu bảo trì nhờ thiết kế tối ưu và vật liệu chất lượng.
Thông số kỹ thuật
Đường kính xi lanh (mm): 4.5, 6, 8
Hành trình tiêu chuẩn (mm): 5, 10, 15, 20, 30
Áp suất làm việc: 0.2 – 0.7 MPa
Tốc độ piston: 30 – 500 mm/s
Nhiệt độ môi trường: 0 – 60°C
Cổng kết nối khí nén: M3
Đệm giảm chấn: Đệm cao su (không điều chỉnh)
Yêu cầu bôi trơn: Không cần thiết (nếu cần, sử dụng dầu turbine loại












