Xi lanh Festo Mini slide DGST
Festo DGST là một dòng xy-lanh trượt mini (Mini Slide) được thiết kế nhỏ gọn, chính xác và hiệu quả, phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa yêu cầu chuyển động tuyến tính trong không gian hạn chế. Dưới đây là các đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế nhỏ gọn: DGST có kích thước siêu nhỏ, lý tưởng cho các hệ thống máy móc hoặc dây chuyền sản xuất có không gian lắp đặt hạn chế.
- Độ chính xác cao: Hệ thống dẫn hướng lăn bi (ball bearing guide) đảm bảo chuyển động mượt mà, không rung lắc, với độ chính xác lặp lại cao.
- Hiệu suất mạnh mẽ: Dù kích thước nhỏ, DGST cung cấp lực đẩy lớn nhờ thiết kế xy-lanh khí nén đôi, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Tùy chọn linh hoạt:
- Kích thước từ DGST-6 đến DGST-25, hành trình từ 10 đến 200 mm.
- Có thể tích hợp cảm biến vị trí và bộ giảm chấn (shock absorber) để tối ưu hóa hiệu suất.
- Độ bền cao: Vật liệu chất lượng cao và thiết kế chắc chắn giúp DGST hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Ứng dụng đa dạng: Thích hợp cho các ngành như điện tử, lắp ráp, đóng gói, hoặc xử lý vật liệu nhỏ.
Thông số kỹ thuật
Kích thước piston (mm): 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25
Hành trình (mm): Từ 10 đến 200 mm (tùy theo kích thước piston)
Áp suất làm việc: 0.1 – 0.8 MPa (1 – 8 bar)
Tốc độ tối đa: Lên đến 0.8 m/s (tùy theo loại giảm chấn)
Độ lặp lại: ≤ 0.3 mm (với giảm chấn E1 và P), ≤ 0.02 mm (với giảm chấn Y12)
Lực lý thuyết tại 6 bar:
Piston 20 mm: 377 N
Piston 25 mm: 589 N
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +60°C
Kết nối khí nén: M3, M5, G1/8 (tùy theo kích thước)
Vật liệu:
Thân: Hợp kim nhôm rèn
Thanh piston: Thép không gỉ hợp kim cao
Vòng đệm: HNBR
Dẫn hướng: POM, TPE-E, Thép hợp kim cao
| Model | Đường kính xi lanh (mm) | Hành trình (mm) | Loại giảm chấn | Mã sản phẩm (Part Number) |
|---|---|---|---|---|
| DGST-8-10-PA | 8 | 10 | Đệm đàn hồi (PA) | 8085110 |
| DGST-8-20-PA | 8 | 20 | Đệm đàn hồi (PA) | 8085111 |
| DGST-10-10-PA | 10 | 10 | Đệm đàn hồi (PA) | 8085116 |
| DGST-10-20-PA | 10 | 20 | Đệm đàn hồi (PA) | 8085117 |
| DGST-10-40-Y12A | 10 | 40 | Giảm chấn khí nén tự điều chỉnh (Y12A) | 8085167 |
| DGST-12-50-PA | 12 | 50 | Đệm đàn hồi (PA) | 8085127 |
| DGST-12-50-Y12A | 12 | 50 | Giảm chấn khí nén tự điều chỉnh (Y12A) | 8085173 |
| DGST-16-20-E1A | 16 | 20 | Đệm đàn hồi (E1A) | 8078854 |
| DGST-20-150-PA | 20 | 150 | Đệm đàn hồi (PA) | 8085147 |












