Xi lanh rodless AVENTICS™ Series CKP
Mr. Viet:
Danh mục: Xi lanh RodlessThẻ: AVENTICS™ Series CKPThương hiệu: AVENTICS
Xi lanh không thanh (rodless cylinder) AVENTICS™ Series CKP của Emerson là dòng sản phẩm khí nén tiên tiến, được thiết kế để cung cấp khả năng dẫn hướng chắc chắn, độ lặp lại cực cao và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu di chuyển tải nặng trong không gian hạn chế. Dưới đây là tổng quan về dòng CKP dựa trên thông tin từ các nguồn đáng tin cậy:
Đặc điểm chính
- Thiết kế và cấu trúc:
- Sử dụng hệ thống dẫn hướng ray bi (ball rail guide), mang lại độ chính xác và ổn định vượt trội khi di chuyển.
- Thân xi lanh làm từ nhôm đùn (extruded aluminum), nhẹ, bền và chống bụi/bẩn nhờ dải kín từ tính.
- Piston kép (double-acting) với piston từ tính, hỗ trợ tích hợp cảm biến vị trí để giám sát và điều khiển chính xác.
- Thiết kế Easy2Combine, cho phép kết nối dễ dàng với các bộ phận khác trong hệ thống tự động hóa của AVENTICS.
- Thông số kỹ thuật:
- Đường kính piston: 16 mm, 25 mm, 32 mm (một số nguồn đề cập đến 40 mm).
- Hành trình tối đa: Lên đến 3,700 mm (tùy model, ví dụ: R480163951 với hành trình 400 mm).
- Áp suất làm việc: 3–8 bar.
- Tốc độ tối đa: Lên đến 2 m/s.
- Lực piston: Ví dụ, 127 N tại 6.3 bar cho piston Ø 16 mm.
- Cổng khí nén: M7 (Ø 16 mm), G 1/8 (Ø 25 mm, 32 mm).
- Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 60°C.
- Độ dài giảm chấn: Ví dụ, 20 mm cho Ø 16 mm, năng lượng giảm chấn 1.5 J.
- Hiệu suất và tính năng:
- Độ lặp lại cực cao (excellent repeatability), lý tưởng cho các ứng dụng cần định vị chính xác.
- Giảm chấn khí nén điều chỉnh (adjustable pneumatic cushioning), giảm rung động, đảm bảo vận hành êm ái và tăng tuổi thọ.
- Khả năng chịu tải cao: Hệ thống dẫn hướng ray bi cho phép xử lý tải nặng và mô-men xoắn lớn, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường máy móc hạn chế không gian.
- Thiết kế tiết kiệm không gian: Tối ưu hóa hành trình dài trong kích thước nhỏ gọn, hỗ trợ thiết kế máy móc hiệu quả.
- Bảo vệ và độ bền:
- Dải kín từ tính và dải gạt ngoài bảo vệ xi lanh khỏi bụi, bẩn và các tác nhân môi trường.
- Vật liệu chất lượng cao (nhôm, thép không gỉ) đảm bảo độ bền trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
- Không cần bôi trơn trong nhiều trường hợp, giảm chi phí bảo trì.
- Tùy chỉnh và tích hợp:
- Hỗ trợ cấu hình trực tuyến thông qua trang web của Emerson, cung cấp bản vẽ CAD, mã sản phẩm và tài liệu kỹ thuật.
- Tương thích với IIoT (Internet of Things), dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa thông minh.
- Nhiều tùy chọn phụ kiện như cảm biến vị trí, giá đỡ, và bộ kết nối Easy2Combine.
Ứng dụng
Dòng CKP được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu chuyển động tuyến tính chính xác và tải nặng trong không gian hạn chế:
- Tự động hóa công nghiệp: Dây chuyền sản xuất, lắp ráp, và xử lý vật liệu.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Điều khiển chính xác trong môi trường sạch.
- Máy công cụ: Di chuyển chi tiết hoặc công cụ trong không gian nhỏ.
- Công nghiệp đóng gói: Băng chuyền, hệ thống phân loại.
- Ứng dụng đa ngành: Từ sản xuất ô tô đến dược phẩm, nơi cần độ bền và độ chính xác cao.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao: Hệ thống dẫn hướng ray bi đảm bảo chuyển động mượt mà và lặp lại chính xác.
- Tiết kiệm không gian: Hành trình dài trong thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng cho máy móc hạn chế không gian.
- Độ bền vượt trội: Chịu được tải nặng, môi trường khắc nghiệt, và giảm chi phí bảo trì.
- Tích hợp linh hoạt: Hỗ trợ IIoT, cấu hình trực tuyến, và kết nối mô-đun với các hệ thống khác.
- Hiệu quả kinh tế: Cân bằng giữa hiệu suất cao và chi phí hợp lý.
So sánh với AVENTICS Series RTC
- CKP: Tập trung vào dẫn hướng ray bi (ball rail guide), mang lại độ cứng và độ chính xác cao, phù hợp cho tải nặng và ứng dụng yêu cầu định vị cực kỳ chính xác. Hành trình tối đa ngắn hơn (3,700 mm) và tốc độ thấp hơn (2 m/s).
- RTC: Cung cấp nhiều biến thể (BV, SB, CG, HD) với hành trình dài hơn (lên đến 9,900 mm) và tốc độ cao hơn (lên đến 20 m/s). RTC linh hoạt hơn cho các ứng dụng đa dạng, nhưng không có dẫn hướng ray bi như CKP, do đó độ cứng và khả năng chịu tải có thể kém hơn trong một số trường hợp.
- Khác biệt chính: CKP ưu tiên độ chính xác và độ cứng, trong khi RTC ưu tiên hành trình dài và tốc độ cao.
So sánh với Festo DRRD
- DRRD (Festo): Là xi lanh xoay (rotary actuator) sử dụng cơ chế rack and pinion, tập trung vào chuyển động quay (180° hoặc tùy chỉnh). Phù hợp cho các ứng dụng như xoay bàn hoặc điều khiển van.
- CKP (AVENTICS): Là xi lanh không thanh, cung cấp chuyển động tuyến tính với độ chính xác cao và khả năng chịu tải nặng. Lý tưởng cho các ứng dụng cần hành trình dài và định vị chính xác.
- Khác biệt chính: DRRD chuyên về chuyển động quay, trong khi CKP cung cấp chuyển động thẳng với độ cứng và độ lặp lại vượt trội.
Kết luận
AVENTICS™ Series CKP là dòng xi lanh không thanh nổi bật với hệ thống dẫn hướng ray bi, độ lặp lại cao và khả năng chịu tải nặng, lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa trong không gian hạn chế. Với thiết kế bền bỉ, tích hợp IIoT và tùy chỉnh linh hoạt, CKP là giải pháp hiệu quả cho các ngành công nghiệp hiện đại.
Đặc điểm kỹ thuật chính
Đường kính piston: Ø16 mm, Ø25 mm, Ø32 mm
Chiều dài hành trình tối đa: Lên đến 1800 mm
Áp suất làm việc: Từ 3 đến 8 bar
Tốc độ tối đa: 2 m/s
Nhiệt độ môi trường: Từ -10°C đến +60°C
Cổng khí nén: M7 hoặc G 1/8
Nguyên lý hoạt động: Xi lanh tác động kép với piston từ tính
Hướng dẫn: Sử dụng ray bi (ball rail guide) để đảm bảo độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn
Giảm chấn: Điều chỉnh bằng khí nén, chiều dài giảm chấn 20 mm
Tích hợp: Tương thích với hệ thống Easy2Combine để kết nối với các trục điện và mô-đun khác
Vật liệu:
Nắp: Nhôm anod hóa
Con trượt: Nhôm anod hóa
Ray dẫn hướng: Thép tôi cứng
Gioăng: Polyurethane
Phiên bản CKP-TG (Tiêu chuẩn)
Đường kính piston Ø16 mm (cổng M7)
R480163943 – Hành trình 500 mm
R480163944 – Hành trình 600 mm
R480163945 – Hành trình 700 mm
R480163946 – Hành trình 800 mm
R480163947 – Hành trình 900 mm
R480163948 – Hành trình 1000 mm
Đường kính piston Ø25 mm (cổng G 1/8)
R480163949 – Hành trình 100 mm
R480163950 – Hành trình 200 mm
R480163951 – Hành trình 300 mm
R480163952 – Hành trình 400 mm
R480163953 – Hành trình 500 mm
R480163954 – Hành trình 600 mm
R480163955 – Hành trình 700 mm
R480163956 – Hành trình 800 mm
R480163957 – Hành trình 900 mm
R480163958 – Hành trình 1000 mm
Đường kính piston Ø32 mm (cổng G 1/8)
R480163959 – Hành trình 100 mm
R480163960 – Hành trình 200 mm
R480163961 – Hành trình 300 mm
R480163962 – Hành trình 400 mm
R480163963 – Hành trình 500 mm
R480163964 – Hành trình 600 mm
R480163965 – Hành trình 700 mm
R480163966 – Hành trình 800 mm
R480163967 – Hành trình 900 mm
R480163968 – Hành trình 1000 mm
🔹 Phiên bản CKP-CL (Compact Line)
Đường kính piston Ø16 mm (cổng M7)
R480163969 – Hành trình 200 mm
R480163970 – Hành trình 320 mm
R480163971 – Hành trình 400 mm
R480163972 – Hành trình 520 mm
R480163973 – Hành trình 600 mm
R480163974 – Hành trình 800 mm
R480163975 – Hành trình 1000 mm
R480163978 – Hành trình 1240 mm
Đường kính piston Ø25 mm (cổng G 1/8)
R480163979 – Hành trình 200 mm
R480163980 – Hành trình 320 mm
R480163981 – Hành trình 400 mm
R480163982 – Hành trình 520 mm
R480163983 – Hành trình 600 mm
R480163984 – Hành trình 800 mm
R480163985 – Hành trình 1000 mm
R480163988 – Hành trình 1240 mm
Đường kính piston Ø32 mm (cổng G 1/8)
R480163989 – Hành trình 200 mm
R480163990 – Hành trình 320 mm
R480163991 – Hành trình 400 mm
R480163992 – Hành trình 520 mm
R480163993 – Hành trình 600 mm
R480163994 – Hành trình 800 mm










